Kết quả tra từ “工程学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工程学gōng chéng xué
工程学: kỹ thuật học; ngành kỹ thuật
生物工程学shēng wù gōng chéng xué
生物工程学: công nghệ sinh học