Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “工程学”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
工程学
gōng chéng xué

kỹ thuật học; ngành kỹ thuật

Cụm từ
生物工程学
shēng wù gōng chéng xué

công nghệ sinh học

Cụm từ