Kết quả tra từ “工程图学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工程图学gōng chéng tú xué
工程图学: đồ họa kỹ thuật; bản vẽ kỹ thuật