Kết quả tra từ “工矿用地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工矿用地gōng kuàng yòng dì
工矿用地: khu vực công nghiệp và khai thác mỏ