工矿用地工礦用地 gōng kuàng yòng dì 工矿用地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 工矿用地 trong tiếng Việt khu vực công nghiệp và khai thác mỏ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan