Kết quả tra từ “工尺谱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工尺谱gōng chě pǔ
工尺谱: kí hiệu nhạc truyền thống Trung Quốc dùng chữ Hán để biểu diễn nốt nhạc