Kết quả tra từ “工学院”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工学院gōng xué yuàn
工学院: trường kỹ thuật; đại học kỹ thuật
麻省理工学院Má shěng Lǐ gōng Xué yuàn
麻省理工学院: Viện Công nghệ Massachusetts (MIT)
苏黎世联邦理工学院Sū lí shì Lián bāng Lǐ gōng Xué yuàn
苏黎世联邦理工学院: Eidgenössische Technische Hochschule (ETH) Zurich, một trường đại học
帝国理工学院Dì guó Lǐ gōng Xué yuàn
帝国理工学院: Imperial College London, trường Khoa học, Công nghệ và Y học
加州理工学院Jiā zhōu Lǐ gōng Xué yuàn
加州理工学院: Viện Công nghệ California (Caltech); viết tắt của 加利福尼亞理工學院|加利福尼亚理工学院
加利福尼亚理工学院Jiā lì fú ní yà Lǐ gōng Xué yuàn
加利福尼亚理工学院: California Institute of Technology (Caltech)