Kết quả tra từ “工农兵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工农兵gōng nóng bīng
工农兵: công nhân, nông dân và binh lính; giai cấp vô sản