Kết quả tra từ “工作组”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工作组gōng zuò zǔ
工作组: đội làm việc; nhóm làm việc; đội đặc nhiệm