Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工作组工作組

gōng zuò zǔ

工作组 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工作组 trong tiếng Việt

  1. đội làm việc
  2. nhóm làm việc
  3. đội đặc nhiệm
Tra từ liên quan