Kết quả tra từ “工作管理员”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工作管理员gōng zuò guǎn lǐ yuán
工作管理员: (máy tính) trình quản lý tác vụ (Đài Loan)