Kết quả tra từ “工作流”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工作流gōng zuò liú
工作流: quy trình làm việc
工作流程gōng zuò liú chéng
工作流程: quy trình làm việc