Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工作流

gōng zuò liú

工作流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工作流 trong tiếng Việt

quy trình làm việc

Tra từ liên quan