Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “工伤”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
工伤
gōng shāng

chấn thương lao động; chấn thương liên quan đến công việc

Cụm từ
工伤假
gōng shāng jià

nghỉ phép do chấn thương

Cụm từ