Kết quả tra từ “工伤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工伤gōng shāng
工伤: chấn thương lao động; chấn thương liên quan đến công việc
工伤假gōng shāng jià
工伤假: nghỉ phép do chấn thương