Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工伤假工傷假

gōng shāng jià

工伤假 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工伤假 trong tiếng Việt

nghỉ phép do chấn thương

Tra từ liên quan