工伤假工傷假 gōng shāng jià 工伤假 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 工伤假 trong tiếng Việt nghỉ phép do chấn thương 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan