Kết quả tra từ “工业学校”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工业学校gōng yè xué xiào
工业学校: trường kỹ thuật hoặc công nghiệp; Lượng từ: 個|个[ge4], 所[suo3]