Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “工业大学”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
工业大学gōng yè dà xué

工业大学: đại học kỹ thuật; trường đại học công nghiệp

Cụm từ
阿亨工业大学Ā hēng Gōng yè Dà xué

阿亨工业大学: Đại học Kỹ thuật RWTH Aachen

Cụm từ
西北工业大学Xī běi Gōng yè Dà xué

西北工业大学: Đại học Công nghiệp Tây Bắc

Cụm từ
河北工业大学Hé běi Gōng yè Dà xué

河北工业大学: Đại học Công nghiệp Hà Bắc

Cụm từ
柏林工业大学Bó lín Gōng yè Dà xué

柏林工业大学: Đại học Kỹ thuật Berlin, Đức (Technische Universitaet zu Berlin)

Cụm từ
哈尔滨工业大学Hā ěr bīn Gōng yè Dà xué

哈尔滨工业大学: Đại học Công nghiệp Harbin

Cụm từ
合肥工业大学Hé féi Gōng yè Dà xué

合肥工业大学: Đại học Công nghiệp Hợp Phì

Cụm từ
北京工业大学Běi jīng Gōng yè Dà xué

北京工业大学: Đại học Công nghiệp Bắc Kinh

Cụm từ