Kết quả tra từ “工业国”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工业国gōng yè guó
工业国: các quốc gia công nghiệp hóa
八大工业国组织bā dà gōng yè guó zǔ zhī
八大工业国组织: G8 (nhóm tám quốc gia công nghiệp phát triển)
七大工业国集团qī dà gōng yè guó jí tuán
七大工业国集团: G7, nhóm 7 nước công nghiệp: Mỹ, Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý và Canada (nay là G8, bao gồm Nga)