工业国
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
工业国
các quốc gia công nghiệp hóa
Giản thể工业国
Phồn thể工業國
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng