Kết quả tra từ “巡演”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巡演xún yǎn
巡演: (nhà hát, v.v.) đi lưu diễn; đang lưu diễn; biểu diễn lưu động (viết tắt của 巡迴演出|巡回演出[xun2 hui2 yan3 chu1])