Kết quả tra từ “巡更”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巡更xún gēng
巡更: tuần tra ban đêm, đánh mõ hoặc chiêng để báo giờ