Kết quả tra từ “巡捕房”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巡捕房xún bǔ fáng
巡捕房: (cũ) đồn cảnh sát trong tô giới nước ngoài 租界[zu1 jie4]