Kết quả tra từ “巡回演出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巡回演出xún huí yǎn chū
巡回演出: (nhà hát, v.v.) lưu diễn; đang lưu diễn; biểu diễn lưu động