Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “川震”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
川震Chuān zhèn

川震: trận động đất lớn ở Tứ Xuyên, trận động đất mạnh 8 độ vào tháng 5 năm 2008 tại Văn Xuyên 汶川, Tứ Xuyên, đã khiến hơn 80.000 người thiệt mạng…

Cụm từ