Kết quả tra từ “川流不息”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
川流不息chuān liú bù xī
川流不息: dòng chảy không ngừng (thành ngữ); dòng chảy không dứt