Kết quả tra từ “巍巍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巍巍wēi wēi
巍巍: sừng sững; uy nghiêm
颤巍巍chàn wēi wēi
颤巍巍: run rẩy; lảo đảo; chập chờn; loạng choạng; ngập ngừng