Kết quả cho “巍巍”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sừng sững; uy nghiêm
run rẩy; lảo đảo; chập chờn; loạng choạng; ngập ngừng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sừng sững; uy nghiêm
run rẩy; lảo đảo; chập chờn; loạng choạng; ngập ngừng