巍巍 là gì?
巍巍 [wēi wēi] có nghĩa là sừng sững; uy nghiêm.
Nghĩa của từ 巍巍 trong tiếng Việt
- sừng sững
- uy nghiêm
Cách đọc và ghi nhớ 巍巍
巍巍 được đọc là wēi wēi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sừng sững; uy nghiêm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .