Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嶂”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhàng

嶂: vách đá; dãy núi

Từ vựng
重峦叠嶂chóng luán dié zhàng

重峦叠嶂: núi non trùng điệp (thành ngữ)

Thành ngữ
层峦叠嶂céng luán dié zhàng

层峦叠嶂: núi non trùng điệp (thành ngữ)

Thành ngữ