Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhàng

嶂 là gì?

[zhàng] có nghĩa là vách đá; dãy núi.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嶂 trong tiếng Việt

  1. vách đá
  2. dãy núi

Cách đọc và ghi nhớ 嶂

được đọc là zhàng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vách đá; dãy núi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan