Kết quả tra từ “嵬”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嵬wéi
嵬: đầy đá
崔嵬cuī wéi
崔嵬: gò đống đá; núi đá; cao ngất; sừng sững