Kết quả tra từ “嵎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嵎yú
嵎: dãy núi
海嵎hǎi yú
海嵎: biến thể của 海隅[hai3 yu2]
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嵎: dãy núi
海嵎: biến thể của 海隅[hai3 yu2]