Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “崽子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
崽子zǎi zi

崽子: con của động vật; thằng nhóc; đồ khốn

Cụm từ
狗崽子gǒu zǎi zi

狗崽子: (thông tục) chó con; (xúc phạm) đồ khốn nạn

Cụm từ
兔崽子tù zǎi zi

兔崽子: nhãi ranh; đồ khốn

Cụm từ