Kết quả tra từ “崩大碗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
崩大碗bēng dà wǎn
崩大碗: rau má (Centella asiatica), cây thảo mộc