Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “崇拜”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
崇拜chóng bài

崇拜: thờ cúng; sùng bái

Cụm từ
崇拜者chóng bài zhě

崇拜者: người sùng bái

Cụm từ
崇拜仪式chóng bài yí shì

崇拜仪式: buổi lễ thờ cúng

Cụm từ
个人崇拜gè rén chóng bài

个人崇拜: sùng bái cá nhân

Cụm từ