崇拜
thờ cúng; sùng bái
thờ cúng; sùng bái
崇拜 thường mang nghĩa “thờ cúng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 崇拜 cùng cụm 个人崇拜 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
sùng bái cá nhân
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
buổi lễ thờ cúng
›崇拜者chóng bài zhěngười sùng bái
›崇尚chóng shàngcoi là hình mẫu; tôn kính; sùng bái; tán dương
›崇敬chóng jìngtôn kính; tôn sùng; kính trọng
›崇川Chóng chuānquận Sùng Xuyên của thành phố Nam Thông 南通市[Nan2 tong1 shi4], tỉnh Giang Tô
›崇庆Chóng qìngbiến thể của 重慶|重庆[Chong2 qing4]
›崇左市Chóng zuǒ shìthành phố cấp địa khu Chongzuo ở Quảng Tây
›崇左Chóng zuǒthành phố cấp địa khu Chongzuo ở Quảng Tây
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.