Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “崁”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
kǎn

崁: xem 赤崁樓|赤崁楼[Chi4 kan3 lou2]

Từ vựng
崁顶乡Kǎn dǐng xiāng

崁顶乡: thị trấn Kanting ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
崁顶Kǎn dǐng

崁顶: thị trấn Kanting ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
赤崁楼Chì kǎn lóu

赤崁楼: Tháp Xích Khám (trước đây là Pháo đài Provintia) ở Đài Nam, Đài Loan (cũng viết là 赤嵌樓|赤嵌楼[Chi4 kan3 lou2])

Cụm từ