崁
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
崁
xem 赤崁樓|赤崁楼[Chi4 kan3 lou2]
Giản thể崁
Phồn thể崁
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng