Kết quả tra từ “峰值输出功能”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
峰值输出功能fēng zhí shū chū gōng néng
峰值输出功能: công suất đỉnh đầu ra (của thiết bị điện tử, v.v.)