Kết quả tra từ “峭壁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
峭壁qiào bì
峭壁: vách đá; dốc; cheo leo
悬崖峭壁xuán yá qiào bì
悬崖峭壁: vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)