Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “峭壁”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
峭壁
qiào bì

vách đá; dốc; cheo leo

Cụm từ
悬崖峭壁
xuán yá qiào bì

vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)

Thành ngữ