Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “峨嵋”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
峨嵋É méi

峨嵋: biến thể của 峨眉[E2 mei2]

Cụm từ
峨嵋鹟莺É méi wēng yīng

峨嵋鹟莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích chòe Martens (Seicercus omeiensis)

Cụm từ
峨嵋拳é méi quán

峨嵋拳: Emeiquan; O Mei Ch'uan (một phong cách kungfu)

Cụm từ
峨嵋山É méi shān

峨嵋山: Núi Nga Mi ở Tứ Xuyên, một trong Tứ đại Phật sơn và đạo tràng của Phổ Hiền 普賢|普贤

Cụm từ