Kết quả tra từ “岸然”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
岸然àn rán
岸然: trang nghiêm; nghiêm túc
道貌岸然dào mào àn rán
道貌岸然: thánh thiện giả tạo; đạo mạo