Kết quả tra từ “岩石圈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
岩石圈yán shí quān
岩石圈: thạch quyển (trong địa chất, lớp vỏ cứng của trái đất)