Kết quả tra từ “岩浆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
岩浆yán jiāng
岩浆: (địa chất) magma
岩浆流yán jiāng liú
岩浆流: dòng dung nham
岩浆岩yán jiāng yán
岩浆岩: đá mắc ma