Kết quả tra từ “岩层”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
岩层yán céng
岩层: biến thể của 岩層|岩层[yan2 ceng2]; tầng đá
岩层yán céng
岩层: tầng đá