Kết quả tra từ “岛弧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
岛弧dǎo hú
岛弧: (địa chất) vòng cung đảo
群岛弧qún dǎo hú
群岛弧: vòng cung đảo (địa chất)