Kết quả tra từ “岛国”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
岛国dǎo guó
岛国: quốc gia đảo (đôi khi chỉ cụ thể Nhật Bản)
岛国动作片dǎo guó dòng zuò piàn
岛国动作片: uyển ngữ cho phim khiêu dâm Nhật Bản
半岛国际学校Bàn dǎo Guó jì Xué xiào
半岛国际学校: Trường Quốc tế Bán đảo