Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
岛国島國

dǎo guó

岛国 là gì?

岛国 [dǎo guó] có nghĩa là quốc gia đảo (đôi khi chỉ cụ thể Nhật Bản).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岛国 trong tiếng Việt

quốc gia đảo (đôi khi chỉ cụ thể Nhật Bản)

Cách đọc và ghi nhớ 岛国

岛国 được đọc là dǎo guó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quốc gia đảo (đôi khi chỉ cụ thể Nhật Bản)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan