Kết quả tra từ “岗位津贴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
岗位津贴gǎng wèi jīn tiē
岗位津贴: phụ cấp vị trí; trợ cấp công việc cụ thể