Kết quả tra từ “岔子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
岔子chà zi
岔子: đường nhánh; trở ngại; tai nạn; trục trặc
找岔子zhǎo chà zi
找岔子: tìm sơ hở; tìm lỗi; bắt bẻ
出岔子chū chà zi
出岔子: xảy ra sai sót; đi sai hướng