Kết quả tra từ “岁不我与”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
岁不我与suì bù wǒ yǔ
岁不我与: Thời gian không đợi người (thành ngữ)