Kết quả tra từ “山魈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
山魈shān xiāo
山魈: khỉ đầu chó mandrill (Mandrillus sphinx); linh hồn núi huyền thoại